cá nược

cá nược

Một con cá nược đang bơi chậm rãi và ăn cỏ biển dưới đáy đại dương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thú biển , thuộc bộ biển (Sirenia): " nược" tên gọi trong tiếng Việt để chỉ loài dugong, một động vật sốngbiển, thân hình to lớn, đuôi chẻ đôi như đuôi voi, thường ăn cỏ biển.
    • Tên gọi khác: Đôi khi còn được gọi là biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • nược một loài động vật quý hiếm cần được bảo vệ. (Dugong một loài động vật quý hiếm cần được bảo vệ.)
    • Ngư dân kể rằng họ thỉnh thoảng nhìn thấy nược kiếm ănvùng biển nông. (Ngư dân kể rằng họ thỉnh thoảng nhìn thấy dugong kiếm ănvùng biển nông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bảo tồn nược": chỉ các hoạt động nhằm gìn giữ phục hồi quần thể loài này.
    • Dự án bảo tồn nược đang được triển khai tại vùng biển Côn Đảo. (Dự án bảo tồn dugong đang được triển khai tại vùng biển Côn Đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • biển (danh từ): tên gọi khác của " nược", nhấn mạnh đặc điểm thuộc bộ biển.
  • cúi (danh từ): một tên gọi địa phương khácmột số vùng để chỉ cùng loài động vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Dugong (danh từ): tên gọi khoa học quốc tế của loài.
  • biển (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến.
Thông tin thêm
  • Đặc điểm: nược thân hình tròn trịa, da dày, vây ngực ngắn đuôi chẻ đôi. Chúng loài ăn thực vật, chủ yếu ăn cỏ biển.
  • Phân bố: Tại Việt Nam, nược từng xuất hiệnmột số vùng biển như Côn Đảo, Phú Quốc nhưng hiện rất hiếm gặp.
  • Tình trạng: loài nguy cơ tuyệt chủng, được liệt kê trong Sách Đỏ Việt Nam thế giới.