cá nược
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài thú biển có vú, thuộc bộ Bò biển (Sirenia): "cá nược" là tên gọi trong tiếng Việt để chỉ loài dugong, một động vật có vú sống ở biển, thân hình to lớn, đuôi chẻ đôi như đuôi cá voi, và thường ăn cỏ biển.
- Tên gọi khác: Đôi khi còn được gọi là bò biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cá nược là một loài động vật quý hiếm cần được bảo vệ. (Dugong là một loài động vật quý hiếm cần được bảo vệ.)
- Ngư dân kể rằng họ thỉnh thoảng nhìn thấy cá nược kiếm ăn ở vùng biển nông. (Ngư dân kể rằng họ thỉnh thoảng nhìn thấy dugong kiếm ăn ở vùng biển nông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bảo tồn cá nược": chỉ các hoạt động nhằm gìn giữ và phục hồi quần thể loài này.
- Dự án bảo tồn cá nược đang được triển khai tại vùng biển Côn Đảo. (Dự án bảo tồn dugong đang được triển khai tại vùng biển Côn Đảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Bò biển (danh từ): tên gọi khác của "cá nược", nhấn mạnh đặc điểm thuộc bộ Bò biển.
- Cá cúi (danh từ): một tên gọi địa phương khác ở một số vùng để chỉ cùng loài động vật này.
Từ đồng nghĩa
- Dugong (danh từ): tên gọi khoa học quốc tế của loài.
- Bò biển (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến.
Thông tin thêm
- Đặc điểm: Cá nược có thân hình tròn trịa, da dày, vây ngực ngắn và đuôi chẻ đôi. Chúng là loài ăn thực vật, chủ yếu ăn cỏ biển.
- Phân bố: Tại Việt Nam, cá nược từng xuất hiện ở một số vùng biển như Côn Đảo, Phú Quốc nhưng hiện rất hiếm gặp.
- Tình trạng: Là loài có nguy cơ tuyệt chủng, được liệt kê trong Sách Đỏ Việt Nam và thế giới.